Giờ nghỉ nghĩa tiếng Anh là
break time
/breɪk taɪm/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giờ nghỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của break time
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan break time: Giờ nghỉ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
break time