Giết sạch nghĩa tiếng Anh là
wipe out
/waɪp aʊt/
(phrasal verb)
Giết sạch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wipe out
Nghe phát âm giọng Mỹ của wipe out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giết sạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wipe out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wipe out: Giết sạch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wipe out