Giết chết, làm mất tác dụng nghĩa tiếng Đức là
abtötend
(adj)/Part. I
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abtötend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giết chết, làm mất tác dụng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abtötend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abtötend: Giết chết, làm mất tác dụng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abtötend