Giấy xác nhận nghĩa tiếng Anh là
certificate
/sərˈtɪfɪkət/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giấy xác nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của certificate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan certificate: Giấy xác nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
certificate