Giấy tờ, tài liệu nghĩa tiếng Đức là
Papiere
(Pl.)
Giấy tờ, tài liệu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Papiere
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giấy tờ, tài liệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Papiere
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Papiere: Giấy tờ, tài liệu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Papiere