Giấy phép cư trú còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Aufenthaltserlaubnis (sửa lỗi chính tả từ "Aufenhaltsgesttatung")
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giấy phép cư trú
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Aufenthaltserlaubnis (sửa lỗi chính tả từ "Aufenhaltsgesttatung")
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Aufenthaltserlaubnis (sửa lỗi chính tả từ "Aufenhaltsgesttatung"): Giấy phép cư trú
Mở Rộng