Giấy biên nhận nghĩa tiếng Anh là
recognition
/ˌrɛkəɡˈnɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-05-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giấy biên nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của recognition
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan recognition: Giấy biên nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
recognition