Giàu trí tưởng tượng nghĩa tiếng Anh là
Imaginative
/ɪˈmædʒənətɪv/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giàu trí tưởng tượng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Imaginative
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Imaginative: Giàu trí tưởng tượng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Imaginative