Giặt nghĩa tiếng Đức là
waschen
(v)(Present tense)
Giặt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của waschen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của waschen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan waschen: Giặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
waschen