Giàn mái nghĩa tiếng Anh là
roof truss
/ruːf trʌs/
(n)
Giàn mái còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của roof truss
Nghe phát âm giọng Mỹ của roof truss
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giàn mái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của roof truss
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan roof truss: Giàn mái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
roof truss