Giám sát viên nghĩa tiếng Đức là
Gutachter
(m)
Giám sát viên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gutachter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giám sát viên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gutachter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gutachter: Giám sát viên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gutachter