Giám đốc nhà máy nghĩa tiếng Đức là
Werkleiter
(m)
Giám đốc nhà máy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Werkleiter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giám đốc nhà máy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Werkleiter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Werkleiter: Giám đốc nhà máy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Werkleiter