Giải tích nghĩa tiếng Anh là
calculus
/ˈkælkjələs/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của calculus
Nghe phát âm giọng Mỹ của calculus
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giải tích
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của calculus
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan calculus: Giải tích
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
calculus