Giải phẫu, mổ xẻ nghĩa tiếng Anh là
dissection
/daɪˈsɛkʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dissection
Nghe phát âm giọng Mỹ của dissection
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giải phẫu, mổ xẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dissection
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dissection: Giải phẫu, mổ xẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dissection