Giải ngân nghĩa tiếng Anh là
disburse
/dɪsˈbɜːs/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giải ngân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disburse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disburse: Giải ngân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disburse