Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giai đoạn thời gian
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của period of time
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan period of time: Giai đoạn thời gian
Mở Rộng