Giai điệu nghĩa tiếng Anh là
melody
/ˈmɛlədi/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giai điệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của melody
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan melody: Giai điệu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
melody