Giấc ngủ ngắn nghĩa tiếng Anh là
nap
/næp/
(n)(v)
Giấc ngủ ngắn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nap
Nghe phát âm giọng Mỹ của nap
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giấc ngủ ngắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nap
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nap: Giấc ngủ ngắn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nap