Giấc ngủ nghĩa tiếng Đức là
Schlaf
(m)
Giấc ngủ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schlaf
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giấc ngủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schlaf
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schlaf: Giấc ngủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schlaf