Giác hơi nghĩa tiếng Anh là
cupping
/ˈkʌpɪŋ/
(v)(V-ing)
Giác hơi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cupping
Nghe phát âm giọng Mỹ của cupping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giác hơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cupping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cupping: Giác hơi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cupping