Gia tộc nghĩa tiếng Anh là
clans
/klænz/
(n)(plural)
Gia tộc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clans
Nghe phát âm giọng Mỹ của clans
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gia tộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clans
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clans: Gia tộc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clans