Già nua nghĩa tiếng Anh là
infirm
/ɪnˈfɜːrm/
Già nua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của infirm
Nghe phát âm giọng Mỹ của infirm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Già nua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của infirm
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan infirm: Già nua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
infirm