Gia hạn hợp đồng mới nghĩa tiếng Anh là
novates
/ˈnəʊˌveɪt/
(v)
Gia hạn hợp đồng mới còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của novates
Nghe phát âm giọng Mỹ của novates
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gia hạn hợp đồng mới
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của novates
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan novates: Gia hạn hợp đồng mới
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
novates