Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Werkzeughalter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giá đỡ dụng cụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Werkzeughalter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Werkzeughalter: Giá đỡ dụng cụ
Mở Rộng