Giả dạng nghĩa tiếng Anh là
impersonate
/ɪmˈpɜːsəneɪt/
(v)
Giả dạng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của impersonate
Nghe phát âm giọng Mỹ của impersonate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giả dạng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của impersonate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan impersonate: Giả dạng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
impersonate