Gia công thủ công nghĩa tiếng Đức là
Handarbeit
(f)
Gia công thủ công còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Handarbeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gia công thủ công
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Handarbeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Handarbeit: Gia công thủ công
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Handarbeit