Giá chưa bao gồm thuế nghĩa tiếng Đức là
Nettopreis
(m)
Giá chưa bao gồm thuế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Nettopreis
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giá chưa bao gồm thuế
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nettopreis
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nettopreis: Giá chưa bao gồm thuế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nettopreis