Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giá cả tăng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Preissteigerung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Preissteigerung: Giá cả tăng
Mở Rộng