Ghi sổ kế toán nghĩa tiếng Anh là
Bookkeeping
/ˈbʊkˌkiːpɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Bookkeeping
Nghe phát âm giọng Mỹ của Bookkeeping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ghi sổ kế toán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Bookkeeping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bookkeeping: Ghi sổ kế toán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bookkeeping