Ghi ngày lùi lại nghĩa tiếng Anh là
antedate
/ˌæntɪˈdeɪt/
(v)
Ghi ngày lùi lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của antedate
Nghe phát âm giọng Mỹ của antedate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ghi ngày lùi lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của antedate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan antedate: Ghi ngày lùi lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
antedate