Ghi chú lại nghĩa tiếng Anh là
take notes
(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ghi chú lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của take notes
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan take notes: Ghi chú lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
take notes