Ghi chú nghĩa tiếng Đức là
merken
(Vt)(hat)
Ghi chú còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của merken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ghi chú
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của merken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan merken: Ghi chú
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
merken