Ghé vào nơi nào (với một mục đích nhất định) nghĩa tiếng Đức là
aufsuchen
(Vt)(hat)(tr)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufsuchen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ghé vào nơi nào (với một mục đích nhất định)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufsuchen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufsuchen: Ghé vào nơi nào (với một mục đích nhất định)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufsuchen