Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ghế quay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Drehstuhl
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Drehstuhl: Ghế quay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Drehstuhl