Ghế nhô ra nghĩa tiếng Đức là
Vorsitz
(m)
Ghế nhô ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Vorsitz
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ghế nhô ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Vorsitz
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Vorsitz: Ghế nhô ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Vorsitz