Ghế bên nghĩa tiếng Anh là
Side chair
/saɪd ʧɛr/
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Side chair
Nghe phát âm giọng Mỹ của Side chair
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ghế bên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Side chair
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Side chair: Ghế bên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Side chair