Geschäftstätigkeit (f) nghĩa tiếng Việt là
kinh doanh
Geschäftstätigkeit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Geschäftstätigkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kinh doanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Geschäftstätigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Geschäftstätigkeit
Mở Rộng