Gerichtsbarkeit (f) nghĩa tiếng Việt là
thẩm quyền
Gerichtsbarkeit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gerichtsbarkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thẩm quyền
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gerichtsbarkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gerichtsbarkeit
Mở Rộng