Geldverdienen (n) nghĩa tiếng Việt là
Kiếm tiền
Geldverdienen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Geldverdienen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kiếm tiền
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Geldverdienen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Geldverdienen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Geldverdienen