Geld auszahlen (Vt,hat) nghĩa tiếng Việt là
Rút tiền
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Geld auszahlen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rút tiền
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Geld auszahlen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Geld auszahlen
Mở Rộng