Gehirnwellenmessung (f) nghĩa tiếng Việt là
Đo sóng não
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gehirnwellenmessung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đo sóng não
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gehirnwellenmessung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gehirnwellenmessung
Mở Rộng