Gehirnerkrankung (f) nghĩa tiếng Việt là
bệnh não
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gehirnerkrankung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bệnh não
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gehirnerkrankung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gehirnerkrankung
Mở Rộng