Gegenstände (m, pl) nghĩa tiếng Việt là
vật phẩm
Gegenstände còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gegenstände
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vật phẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gegenstände
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gegenstände
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gegenstände