Gefühlslosigkeit (f) nghĩa tiếng Việt là
Sự vô cảm
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gefühlslosigkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự vô cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gefühlslosigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gefühlslosigkeit
Mở Rộng