Geezer (n)(informal, BrE) nghĩa tiếng Việt là
ông già
Geezer phiên âm IPA là /ˈɡiːzər/
Geezer còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Geezer
Nghe phát âm giọng Mỹ của Geezer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ông già
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Geezer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Geezer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Geezer