Gebläselüfter còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gebläselüfter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quạt thổi gió
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gebläselüfter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gebläselüfter
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gebläselüfter