Gây tranh cãi nghĩa tiếng Anh là
thornily
/ˈθɔːnɪli/
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gây tranh cãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thornily
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thornily: Gây tranh cãi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thornily