Gây sốc mạnh nghĩa tiếng Anh là
devastating
/ˈdɛvəsteɪtɪŋ/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gây sốc mạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của devastating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan devastating: Gây sốc mạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
devastating