Gây ra, tạo nên nghĩa tiếng Anh là
cause
/kɔːz/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cause
Nghe phát âm giọng Mỹ của cause
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gây ra, tạo nên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cause
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cause: Gây ra, tạo nên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cause