Gây phẫn nộ nghĩa tiếng Anh là
provocative
/prəˈvɒkətɪv/
(adj)
Gây phẫn nộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của provocative
Nghe phát âm giọng Mỹ của provocative
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gây phẫn nộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của provocative
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan provocative: Gây phẫn nộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
provocative